damask violet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa Đa mát tím: Một loại cây thân thảo lâu năm, có hoa màu tím và tỏa hương thơm đặc biệt rõ rệt vào buổi tối. Loài cây này có nguồn gốc tự nhiên từ châu Âu đến Siberia và đã được du nhập sang các khu vực khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the sweet scent of damask violet after sunset. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa Đa mát tím sau khi mặt trời lặn.)
- She planted some damask violets along the path to enjoy their evening fragrance. (Cô ấy trồng vài cây hoa Đa mát tím dọc lối đi để tận hưởng hương thơm của chúng vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the scent of damask violet": hương thơm của hoa Đa mát tím, thường được dùng để miêu tả mùi hương đặc trưng, quyến rũ vào ban đêm.
- The air carried the unmistakable scent of damask violet. (Không khí mang theo hương thơm không thể nhầm lẫn của hoa Đa mát tím.)
Biến thể và từ gần giống
- Evening-scented violet: Hoa tím thơm về đêm (một tên gọi mô tả khác cho cùng loài cây).
- Hesperis matronalis: Tên khoa học của cây damask violet.
Từ đồng nghĩa
- Dame's violet: Hoa tím của quý bà (một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây).
- Sweet rocket: Hoa rocket ngọt (một tên gọi khác dựa trên hình dáng và hương thơm của hoa).
Noun
- cây hoa Đa mát tím, có hương thơm vào buổi tối, mọc tự nhiên từ châu Âu tới Siberia