damask violet

Học thuật
Thân thiện
damask violet

The damask violet blooms in the evening garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa Đa mát tím: Một loại cây thân thảo lâu năm, hoa màu tím tỏa hương thơm đặc biệt rõ rệt vào buổi tối. Loài cây này nguồn gốc tự nhiên từ châu Âu đến Siberia đã được du nhập sang các khu vực khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with the sweet scent of damask violet after sunset. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa Đa mát tím sau khi mặt trời lặn.)
    • She planted some damask violets along the path to enjoy their evening fragrance. ( ấy trồng vài cây hoa Đa mát tím dọc lối đi để tận hưởng hương thơm của chúng vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the scent of damask violet": hương thơm của hoa Đa mát tím, thường được dùng để miêu tả mùi hương đặc trưng, quyến rũ vào ban đêm.
    • The air carried the unmistakable scent of damask violet. (Không khí mang theo hương thơm không thể nhầm lẫn của hoa Đa mát tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Evening-scented violet: Hoa tím thơm về đêm (một tên gọi mô tả khác cho cùng loài cây).
  • Hesperis matronalis: Tên khoa học của cây damask violet.
Từ đồng nghĩa
  • Dame's violet: Hoa tím của quý (một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây).
  • Sweet rocket: Hoa rocket ngọt (một tên gọi khác dựa trên hình dáng hương thơm của hoa).
damask violet

The damask violet blooms in the evening garden.

Noun
  1. cây hoa Đa mát tím, hương thơm vào buổi tối, mọc tự nhiên từ châu Âu tới Siberia

Từ đồng nghĩa